Máy quang phổ khối phổ sắc ký khí GC-MS tiên tiến với nguồn ion EI
| Product name: | GM6100 GC-MS | Injection port: | Chia/không bị chia tách |
| Control Precision: | 0,001psi | Control Range: | 0 trận100 psi |
| Optional Carrier Gases: | N₂, h₂, anh ấy, ar | Maximum heating rate: | ≥75 ° C/phút |
| High Light: | máy quang phổ khối phổ sắc ký khí,Máy GCMS,Chromatography phổ khối lượng |
||
Dữ liệu kỹ thuật của GM6100 GC-MS
|
Điều kiện làm việc |
|
|
Cung cấp điện |
220V ± 10%, 50Hz ± 2% |
|
Nhiệt độ Ambiet |
5°C đến 40°C |
|
Độ ẩm tương đối |
20% ~ 85% |
|
Cổng tiêm GC |
|
|
Cổng tiêm |
Phân chia/Không phân chia |
|
Nhiệt độ hoạt động tối đa |
450°C |
|
Độ chính xác điều khiển |
0.001psi |
|
Phạm vi điều khiển |
0-100psi |
|
Tỷ lệ chia tối đa |
12500:1 |
|
Khí mang theo tùy chọn |
N2, H2, He, Ar |
|
Phạm vi dòng chảy (với N2 làm khí mang) |
0-500mL/min |
|
Oven |
|
|
Phạm vi nhiệt độ |
Trên nhiệt độ môi trường +4°C đến 450°C |
|
Cảng nhiệt độ có thể lập trình |
32 bậc thang/33 bệ |
|
Tốc độ sưởi ấm tối đa |
≥ 75°C/min |
|
Thời gian làm mát cột (22 °C môi trường xung quanh) |
Từ 450 ° C đến 50 ° C trong vòng chưa đầy 5 phút |
|
Thời gian chạy chương trình tối đa |
9999.99 phút |
|
Độ nhạy với nhiệt độ môi trường |
Thay đổi nhiệt độ cột <0,01°C cho mỗi thay đổi nhiệt độ môi trường 1°C |
|
Máy phát hiện quang phổ khối lượng |
|
|
Nguồn ion |
OFN IDL thấp hơn 10fg |
|
Năng lượng ion hóa |
15-250eV |
|
Nhiệt độ nguồn ion |
150-350°C |
|
Nhiệt độ đường truyền |
100-350°C |
|
Phạm vi khối lượng |
0.5amu-1250amu |
|
Sự ổn định khối lượng |
< 0,10amu/48h |
|
Chế độ mua lại |
Quét, SIM, Quét và SIM |
|
Máy phát hiện ion |
Máy phát hiện ba trục được trang bị dinode năng lượng cao và bộ nhân electron độ nhạy cao, tuổi thọ dài |
|
Tốc độ quét tối đa |
20000amu/s |
|
Phạm vi động |
106 |
|
Tốc độ bơm bơm phía trước |
≥4m3/h |
|
Máy bơm phân tử Turbo Tốc độ bơm |
≥ 250L/s |
|
Máy lấy mẫu tự động |
|
|
Khả năng lấy mẫu |
16 vị trí |
|
Vị trí chai dung môi |
2 |
|
Vị trí của chai rác |
1 |
Các ứng dụng của GSMC trong ngành nông nghiệp
GC-MS, với độ nhạy cao, độ phân giải cao và khả năng định lượng chất lượng mạnh mẽ,được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp cho các ứng dụng quan trọng như kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu, phân tích chất ô nhiễm đất, và giám sát chất lượng và an toàn sản phẩm nông nghiệp.
1Kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu
- Thuốc trừ sâu organophosphorus (chlorpyrifos, dichlorvos, methamidophos)
- Thuốc trừ sâu organochlorine (DDT, endosulfan)
- Pyrethroids (cypermethrin, deltamethrin)
- Neonicotinoid (imidacloprid, thiamethoxam)
2Phân tích ô nhiễm đất và nước tưới tiêu
- Phát hiện dư lượng thuốc trừ sâu organochlorine
- Các hydrocarbon thơm đa chu kỳ (PAH)
- Các chất làm mềm (phthalate)
3. Kiểm tra xác thực sản phẩm nông nghiệp
- Khám phá sự giả mạo mật ong (yêu cầu phân tích đồng vị cacbon kết nối IRMS)
- Xác định tính xác thực của dầu ô liu (phân tích thành phần axit béo)
- Sự xác thực hương vị và mùi hương (ví dụ, phân biệt nguồn vanillin)
4Giám sát an toàn thuốc và thức ăn thú y
- Thuốc kháng sinh (sulfonamides, tetracyclines)
- Hormone tăng trưởng (diethylstilbestrol, clenbuterol)
- Chất phụ gia thức ăn chăn nuôi (chất chống oxy hóa BHT, BHA)
5Phân tích hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) thực vật
- Nghiên cứu kháng dịch hại (ví dụ: VOC gây ra bởi côn trùng)
- Phân tích thành phần mùi hoa (ví dụ: hoa hồng, tinh dầu hoa nhài)
